pier glass
Định nghĩa
Danh từ: Một tấm gương lớn được đặt giữa hai cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng tao nhã được trang trí bằng một tấm gương lớn giữa hai cửa sổ phản chiếu khu vườn.)
- (Cô ấy ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong tấm gương lớn giữa hai cửa sổ trong khi chờ khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hang a pier glass": treo một tấm gương lớn giữa hai cửa sổ.
- They decided to hang a pier glass in the hallway to create an illusion of space. (Họ quyết định treo một tấm gương lớn giữa hai cửa sổ ở hành lang để tạo ảo giác về không gian.)
"a pier glass frame": khung của tấm gương lớn giữa hai cửa sổ.
- The antique pier glass frame was intricately carved with gold leaf. (Khung của tấm gương lớn giữa hai cửa sổ cổ được chạm khắc tinh xảo với vàng lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pier (danh từ): trụ tường, cột trụ giữa hai cửa sổ.
- The pier between the windows was decorated with a large mirror. (Trụ tường giữa hai cửa sổ được trang trí bằng một tấm gương lớn.)
- Glass (danh từ): gương, kính.
- The glass in the pier glass was slightly tarnished with age. (Mặt gương trong tấm gương lớn giữa hai cửa sổ hơi mờ đi theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Trumeau mirror (danh từ): gương trumeau, một loại gương lớn thường đặt giữa hai cửa sổ (từ tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look into (động từ): nhìn vào (gương).
- She looked into the pier glass to adjust her hair. (Cô ấy nhìn vào tấm gương lớn giữa hai cửa sổ để chỉnh lại tóc.)
Thành ngữ liên quan
- "A mirror of the past" (thành ngữ): một tấm gương phản chiếu quá khứ (dùng để chỉ các vật dụng trang trí cổ điển như pier glass mang lại cảm giác hoài cổ).
- The pier glass in the old mansion served as a mirror of the past. (Tấm gương lớn giữa hai cửa sổ trong dinh thự cổ đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu quá khứ.)